Tư vấn phụ kiện

Bông khoáng Rockwool dày 50mm – Lựa chọn phổ biến cho cách nhiệt và cách âm

Sau nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu cách nhiệt và cách âm, Bảo Sơn nhận thấy bông khoáng Rockwool dày 50mm đang ngày càng được ưa chuộng trong các công trình xây dựng hiện đại. Đây không chỉ là xu hướng nhất thời mà là sự lựa chọn dựa trên những ưu điểm vượt trội về mặt kỹ thuật và hiệu quả kinh tế của sản phẩm này.

Bông khoáng Rockwool dày 50mm
Bông khoáng Rockwool dày 50mm

Bông khoáng Rockwool dày 50 là gì?

Bông khoáng Rockwool dày 50 là vật liệu cách nhiệt, cách âm được sản xuất từ đá bazan, đá vôi hoặc xỉ lò cao được nung chảy ở nhiệt độ cao (khoảng 1400-1600°C), sau đó được kéo sợi và ép thành dạng tấm hoặc cuộn với độ dày chuẩn 50mm. Cấu trúc sợi đá đan xen tạo nên hàng triệu túi khí nhỏ bên trong vật liệu, mang lại khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội.

Trên thị trường hiện nay, bông khoáng Rockwool dày 50 thường được sản xuất với nhiều mật độ khác nhau, phổ biến từ 40kg/m³ đến 120kg/m³, tùy theo mục đích sử dụng. Kích thước tấm tiêu chuẩn thường là 1200mm x 600mm hoặc dạng cuộn với chiều rộng 1200mm và chiều dài từ 3m đến 8m.

Độ dày 50mm được xem là độ dày “trung hòa” – đủ dày để đảm bảo hiệu quả cách nhiệt, cách âm cho hầu hết các ứng dụng thông thường, nhưng không quá dày để gây khó khăn trong thi công hoặc làm tăng chi phí không cần thiết. Chính vì vậy, bông khoáng Rockwool dày 50 trở thành lựa chọn phổ biến trong nhiều công trình dân dụng và công nghiệp.

Đặc điểm nổi bật của bông khoáng dày 50mm

Đặc điểm bông khoáng dày 50mm nổi bật nhất là khả năng cách nhiệt hiệu quả. Với cấu trúc sợi đá đan xen, vật liệu này có hệ số dẫn nhiệt λ chỉ từ 0.033 đến 0.040 W/mK, thấp hơn nhiều so với các vật liệu xây dựng thông thường như bê tông (1.7 W/mK) hay gạch (0.8 W/mK). Điều này có nghĩa là một lớp bông khoáng dày 50mm có thể cách nhiệt tương đương với một bức tường gạch dày khoảng 1m.

Khả năng chống cháy là một đặc tính quan trọng khác của bông khoáng dày 50mm. Được sản xuất từ đá tự nhiên, bông khoáng có thể chịu được nhiệt độ lên đến 1000°C mà không bị cháy hoặc sinh khói độc. Đây là vật liệu cách nhiệt dày trung bình phổ biến được phân loại là A1 – không cháy theo tiêu chuẩn châu Âu EN 13501-1, giúp tăng cường an toàn cháy nổ cho công trình.

Về khả năng cách âm, bông khoáng dày 50mm có thể giảm đến 30-35dB tiếng ồn, tùy thuộc vào tần số âm thanh và cấu trúc lắp đặt. Cấu trúc sợi đan xen của bông khoáng giúp hấp thụ hiệu quả các sóng âm thanh, đặc biệt là các tần số trung bình và cao – thường gặp trong môi trường sinh hoạt và làm việc.

Đặc điểm bông khoáng dày 50mm còn bao gồm khả năng chống ẩm tốt. Mặc dù là vật liệu xốp, nhưng cấu trúc sợi vô cơ của bông khoáng không hút nước, giúp vật liệu duy trì hiệu quả cách nhiệt ngay cả trong môi trường ẩm ướt. Đây là ưu điểm vượt trội so với nhiều vật liệu cách nhiệt khác, vốn sẽ mất đi hiệu quả cách nhiệt khi bị ẩm.

Một đặc tính quan trọng khác là độ bền theo thời gian. Bông khoáng dày 50mm không bị lão hóa, không bị phân hủy và có tuổi thọ lên đến 50 năm nếu được lắp đặt đúng kỹ thuật. Điều này giúp tiết kiệm chi phí bảo trì, bảo dưỡng trong suốt vòng đời của công trình.

Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn

Thông số kỹ thuật bông khoáng Rockwool là yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả sử dụng trong từng ứng dụng cụ thể. Với độ dày 50mm, các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn thường như sau:

Bông bảo ổn rockwool tại kho Bảo Sơn
Bông khoáng rock wool Bảo Sơn
  • Mật độ: Tùy theo ứng dụng, bông khoáng dày 50mm có mật độ từ 40kg/m³ đến 120kg/m³. Mật độ phổ biến nhất là 60kg/m³ cho ứng dụng cách nhiệt mái tôn, 80kg/m³ cho vách ngăn và 100-120kg/m³ cho các ứng dụng chịu tải hoặc yêu cầu cách âm cao.
  • Hệ số dẫn nhiệt (λ): Từ 0.033 đến 0.040 W/mK ở nhiệt độ trung bình 10°C. Hệ số này tăng nhẹ theo nhiệt độ, nhưng vẫn duy trì hiệu quả cách nhiệt tốt ở dải nhiệt độ rộng từ -50°C đến +750°C.
  • Khả năng chống cháy: Vật liệu không cháy (Euroclass A1 theo EN 13501-1), điểm nóng chảy >1000°C.
  • Hệ số hấp thụ âm thanh (α): 0.85-0.95 ở tần số 1000Hz với độ dày 50mm, nghĩa là có thể hấp thụ đến 95% năng lượng âm thanh ở tần số này.
  • Độ hút nước: <1% theo thể tích sau 24 giờ ngâm hoàn toàn trong nước.
  • Độ bền nén: Từ 5kPa đến 40kPa tùy theo mật độ, với mật độ 100kg/m³ có độ bền nén khoảng 20-25kPa.
  • Độ ổn định kích thước: <1% co ngót ở nhiệt độ và độ ẩm bình thường.
  • Hệ số kháng khuếch tán hơi nước (μ): 1.0-1.4, cho thấy vật liệu có khả năng “thở” tốt, giúp giảm ngưng tụ hơi nước trong kết cấu.

Thông số kỹ thuật bông khoáng Rockwool cần được xem xét kỹ lưỡng khi lựa chọn sản phẩm cho từng ứng dụng cụ thể. Ví dụ, với ứng dụng cách nhiệt mái tôn, cần chọn bông khoáng có khả năng chịu nhiệt cao và độ bền nén phù hợp để không bị xẹp theo thời gian dưới tác động của nhiệt độ cao trên mái.

Ứng dụng phổ biến trong xây dựng và công nghiệp

Bông khoáng dày 50mm dùng cho mái tôn là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của vật liệu này. Khi lắp đặt dưới mái tôn, bông khoáng giúp giảm đáng kể lượng nhiệt truyền vào bên trong công trình, đặc biệt trong những ngày nắng nóng khi nhiệt độ mái tôn có thể lên tới 70-80°C. Một lớp bông khoáng dày 50mm có thể giảm nhiệt độ bên trong công trình xuống 10-15°C so với không sử dụng vật liệu cách nhiệt.

Tại một nhà máy sản xuất ở Bình Dương, sau khi lắp đặt bông khoáng dày 50mm cho mái tôn, nhiệt độ trong xưởng sản xuất đã giảm từ 38°C xuống còn 28°C vào những ngày nắng nóng, giúp tăng năng suất lao động và giảm chi phí điều hòa không khí đáng kể.

Ứng dụng thực tế bông khoáng dày 50 còn bao gồm vách ngăn cách âm, cách nhiệt trong các tòa nhà văn phòng, khách sạn, bệnh viện và trường học. Với khả năng cách âm hiệu quả, bông khoáng giúp tạo môi trường làm việc và sinh hoạt yên tĩnh, thoải mái. Khi lắp đặt trong hệ thống vách thạch cao hai lớp, bông khoáng dày 50mm có thể giảm đến 45-50dB tiếng ồn, đáp ứng các tiêu chuẩn cách âm nghiêm ngặt nhất.

Trong công nghiệp, bông khoáng dày 50mm được sử dụng rộng rãi để bảo ôn đường ống, thiết bị và kho lạnh. Với khả năng chịu nhiệt độ cao và thấp, vật liệu này phù hợp cho cả hệ thống nóng (như đường ống hơi, nước nóng) và hệ thống lạnh (như kho lạnh, hệ thống điều hòa công nghiệp).

Một ứng dụng đặc biệt của bông khoáng dày 50mm là trong các hệ thống chống cháy. Với khả năng chịu nhiệt cao và không sinh khói độc, bông khoáng được sử dụng để bảo vệ các kết cấu thép, đường cáp điện và các lỗ xuyên tường chống cháy, giúp tăng thời gian chịu lửa của công trình lên đến 4 giờ theo tiêu chuẩn.

Tại một trung tâm thương mại ở Hà Nội, bông khoáng dày 50mm đã được sử dụng để bọc các dầm thép và đường ống xuyên qua các vách ngăn cháy, giúp đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về phòng cháy chữa cháy của cơ quan chức năng.

Ưu điểm và lưu ý khi sử dụng

Bông khoáng Rockwool dày 50 mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các vật liệu cách nhiệt, cách âm khác trên thị trường.

Bông bảo ổn rockwool tại kho Bảo Sơn
Bông bảo ổn rockwool tại kho Bảo Sơn

Đầu tiên là hiệu quả cách nhiệt cao. Với cấu trúc sợi đá đan xen và hệ số dẫn nhiệt thấp, bông khoáng giúp tiết kiệm đáng kể chi phí năng lượng cho điều hòa không khí và sưởi ấm. Theo nghiên cứu, việc sử dụng bông khoáng dày 50mm có thể giúp tiết kiệm 20-30% chi phí năng lượng cho công trình.

Thứ hai là khả năng chống cháy tuyệt vời. Trong trường hợp hỏa hoạn, bông khoáng không chỉ không cháy mà còn giúp ngăn chặn sự lan rộng của đám cháy, bảo vệ kết cấu công trình và tạo thời gian cho việc sơ tán người và tài sản.

Thứ ba là tuổi thọ cao. Với cấu trúc vô cơ, bông khoáng không bị phân hủy theo thời gian, không bị mối mọt, côn trùng phá hoại và có tuổi thọ lên đến 50 năm nếu được lắp đặt đúng kỹ thuật.

Thứ tư là tính thân thiện với môi trường. Bông khoáng được sản xuất từ đá tự nhiên, có thể tái chế và không chứa các chất độc hại như CFC, HCFC hay formaldehyde.

Tuy nhiên, khi sử dụng bông khoáng dày 50mm, cần lưu ý một số điểm sau:

  • Cần đeo găng tay, khẩu trang và kính bảo hộ khi thi công để tránh kích ứng da và đường hô hấp do các sợi bông khoáng.
  • Cần bảo vệ bông khoáng khỏi nước mưa và độ ẩm cao trong quá trình vận chuyển và lưu trữ.
  • Khi lắp đặt, cần đảm bảo bông khoáng được ép vừa đủ, không quá chặt để không làm giảm hiệu quả cách nhiệt, cách âm.
  • Với các ứng dụng ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm ướt, cần có lớp chống thấm phù hợp để bảo vệ bông khoáng.
  • Cần chọn đúng mật độ bông khoáng cho từng ứng dụng cụ thể. Mật độ quá thấp có thể dẫn đến hiện tượng xẹp lún theo thời gian, trong khi mật độ quá cao sẽ làm tăng chi phí không cần thiết và có thể giảm hiệu quả cách nhiệt.

Lựa chọn bông khoáng dày 50 tại Bảo Sơn

Tại Bảo Sơn, chúng tôi cung cấp đa dạng sản phẩm bông khoáng Rockwool dày 50mm với nhiều mật độ khác nhau, đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng từ cách nhiệt mái tôn đến cách âm vách ngăn hay bảo ôn công nghiệp.

Sản phẩm bông khoáng Rockwool dày 50 của Bảo Sơn được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà sản xuất uy tín, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế và có đầy đủ chứng nhận về khả năng chống cháy, cách nhiệt và cách âm.

Đội ngũ kỹ thuật của Bảo Sơn luôn sẵn sàng tư vấn giải pháp phù hợp nhất cho từng công trình cụ thể, từ việc chọn đúng mật độ bông khoáng đến thiết kế hệ thống cách nhiệt, cách âm hoàn chỉnh.

Ngoài việc cung cấp sản phẩm chất lượng cao, Bảo Sơn còn cung cấp dịch vụ thi công chuyên nghiệp, đảm bảo hiệu quả tối ưu của vật liệu và tuổi thọ công trình.

Sản phẩm bông khoáng Rockwool dày 50mm tại Bảo Sơn được bảo hành dài hạn và có chế độ hậu mãi chu đáo, giúp khách hàng yên tâm sử dụng trong suốt vòng đời của công trình.

Với hệ thống phân phối rộng khắp cả nước, Bảo Sơn cam kết giao hàng nhanh chóng, đúng tiến độ, đáp ứng nhu cầu cấp bách của các công trình.

Bông khoáng Rockwool dày 50mm đang ngày càng khẳng định vị thế là vật liệu cách nhiệt, cách âm hiệu quả và an toàn cho các công trình xây dựng hiện đại. Với đặc tính kỹ thuật vượt trội, tuổi thọ cao và tính thân thiện với môi trường, đây là lựa chọn lý tưởng cho các nhà thầu và chủ đầu tư muốn xây dựng công trình bền vững, tiết kiệm năng lượng và an toàn.

Khi lựa chọn và sử dụng bông khoáng dày 50mm, việc hiểu rõ đặc tính kỹ thuật và ứng dụng phù hợp là yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả của vật liệu. Với sự tư vấn chuyên nghiệp từ đội ngũ kỹ thuật của Bảo Sơn, khách hàng có thể an tâm lựa chọn giải pháp cách nhiệt, cách âm tối ưu cho công trình của mình

Danh mục tin
Tin tức liên quan

Tư vấn phụ kiện

Hướng Dẫn Bảo Quản Bông Thủy Tinh Đúng Chuẩn – Duy Trì Chất Lượng & Độ Bền

Tư vấn phụ kiện

Cách Xử Lý Kích Ứng Khi Tiếp Xúc Với Bông Thủy Tinh – Hướng Dẫn Chi Tiết và An Toàn

Tư vấn phụ kiện

Bông khoáng Rockwool là gì? Khám phá cấu tạo và ưu điểm vượt trội

Tư vấn phụ kiện

Vữa Xây Gạch Chịu Lửa – Yếu Tố Quyết Định Độ Bền và Hiệu Quả Công Trình Nhiệt Cao

Tư vấn phụ kiện

Hướng Dẫn Cách Bảo Quản Gạch Chịu Lửa – Đảm Bảo Độ Bền và Hiệu Quả Thi Công

Phone Zalo