Thông tin - kiến thức vật liệu bông bảo ôn

Giải Pháp Bảo Ôn Nhiệt Độ Cho Kho Lạnh Công Nghiệp Hiện Đại

Sau gần hai thập kỷ làm việc trong lĩnh vực tư vấn và thiết kế hệ thống kho lạnh, tôi nhận thấy vấn đề bảo ôn nhiệt luôn là mối quan tâm hàng đầu của các chủ đầu tư. Kho lạnh hiện đại đòi hỏi giải pháp cách nhiệt không chỉ hiệu quả mà còn bền vững, an toàn và tiết kiệm chi phí vận hành. Bông khoáng đang nổi lên như một lựa chọn tối ưu cho các yêu cầu này.

Vận chuyển lô hàng bông Rockwool

 

Bông khoáng bảo ôn cho kho lạnh – vật liệu cách nhiệt vô cơ lý tưởng

Bông khoáng cho kho lạnh là vật liệu được sản xuất từ đá bazan, đá vôi hoặc xỉ lò cao được nung chảy ở nhiệt độ cực cao (khoảng 1400-1500°C). Khối đá nóng chảy này sau đó được kéo thành sợi mỏng và ép thành dạng tấm hoặc cuộn với mật độ khác nhau, tùy theo yêu cầu sử dụng.

Cấu trúc vi mô của bông khoáng bao gồm hàng triệu sợi vô cơ đan xen, tạo nên vô số túi khí nhỏ bên trong vật liệu. Chính những túi khí này là yếu tố then chốt mang lại khả năng cách nhiệt vượt trội cho bông khoáng. Hệ số dẫn nhiệt của bông khoáng chỉ từ 0.032 đến 0.040 W/mK, thuộc nhóm vật liệu cách nhiệt hiệu quả nhất hiện nay.

Tại một dự án kho lạnh bảo quản dược phẩm ở Đồng Nai mà Bảo Sơn tham gia thiết kế năm 2019, chúng tôi đã sử dụng bông khoáng mật độ 100 kg/m³ cho lớp bảo ôn trần và vách. Sau 3 năm vận hành, kiểm tra nhiệt ảnh cho thấy không có điểm rò nhiệt nào trên bề mặt, trong khi chi phí điện năng giảm 22% so với thiết kế sử dụng panel PU thông thường.

Đặc biệt, bông khoáng không bị phân hủy theo thời gian như các vật liệu hữu cơ. Trong môi trường kho lạnh với độ ẩm cao và sự thay đổi nhiệt độ liên tục, đây là ưu điểm quan trọng giúp duy trì hiệu quả cách nhiệt lâu dài. Bông khoáng cũng không tạo điều kiện cho nấm mốc phát triển – yếu tố cực kỳ quan trọng đối với kho lạnh bảo quản thực phẩm.

Nguyên lý bảo ôn nhiệt độ bằng bông khoáng bảo ôn

Bảo ôn nhiệt độ bông khoáng hoạt động dựa trên nguyên lý cản trở cả ba cơ chế truyền nhiệt: dẫn nhiệt, đối lưu và bức xạ.

Về dẫn nhiệt, cấu trúc sợi đan xen của bông khoáng tạo ra vô số điểm tiếp xúc nhỏ giữa các sợi, làm giảm đáng kể khả năng truyền nhiệt trực tiếp. Không khí bị giữ lại trong các khoảng trống giữa các sợi có hệ số dẫn nhiệt rất thấp (khoảng 0.026 W/mK), góp phần làm giảm tổng hệ số dẫn nhiệt của vật liệu.

Về đối lưu, cấu trúc mao quản phức tạp của bông khoáng hạn chế sự chuyển động của không khí bên trong vật liệu, từ đó giảm thiểu hiện tượng truyền nhiệt do đối lưu. Đây là ưu điểm vượt trội so với các vật liệu cách nhiệt có cấu trúc tế bào mở như bọt polyurethane (PU) thông thường.

Về bức xạ nhiệt, bông khoáng có khả năng hấp thụ và phản xạ bức xạ nhiệt hiệu quả, đặc biệt khi được phủ một lớp giấy bạc hoặc lớp phủ phản xạ. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường kho lạnh, nơi chênh lệch nhiệt độ lớn có thể tạo ra lượng bức xạ nhiệt đáng kể.

Một đặc tính quan trọng khác của bông khoáng là khả năng chịu ẩm hiệu quả. Vật liệu cách nhiệt chịu ẩm hiệu quả như bông khoáng không hút nước, giúp duy trì hiệu quả cách nhiệt ngay cả trong môi trường ẩm ướt của kho lạnh. Thử nghiệm cho thấy bông khoáng chỉ mất khoảng 5-10% hiệu quả cách nhiệt khi độ ẩm môi trường lên tới 90%, trong khi các vật liệu hữu cơ có thể mất tới 40-50% hiệu quả.

Vị trí thi công bông khoáng trong kho lạnh

Trong thiết kế kho lạnh hiện đại, bông khoáng được ứng dụng tại nhiều vị trí khác nhau để tối ưu hiệu quả bảo ôn.

Đối với trần kho lạnh, lớp bảo ôn tường và trần kho lạnh bằng bông khoáng thường được thiết kế với độ dày từ 100-150mm. Bông khoáng dạng tấm cứng (mật độ 80-120 kg/m³) được lắp đặt trực tiếp dưới mái hoặc trên hệ khung treo, sau đó được bảo vệ bằng lớp chống thấm hơi nước và lớp hoàn thiện.

Vật liệu chịu lửa Bảo Sơn

Với vách ngăn, bông khoáng thường được kết hợp với hệ thống panel PU hoặc được lắp đặt trong hệ vách thạch cao hai lớp. Cấu trúc điển hình của hệ vách bao gồm: tấm thạch cao chống ẩm – màng chống thấm hơi nước – bông khoáng mật độ 80-100 kg/m³ – màng chống thấm – tấm thạch cao chống ẩm. Độ dày của lớp bông khoáng có thể từ 75-150mm tùy theo yêu cầu cách nhiệt.

Đối với sàn kho lạnh, đặc biệt là kho lạnh âm sâu, bông khoáng mật độ cao (140-180 kg/m³) có thể được sử dụng kết hợp với XPS để tạo lớp cách nhiệt chịu lực. Cấu trúc điển hình bao gồm: lớp bê tông nền – lớp chống thấm – lớp bông khoáng mật độ cao – lớp XPS – lớp chống thấm – lớp bê tông mặt có gia cường.

Một ứng dụng đặc biệt của bông khoáng trong kho lạnh là bảo ôn đường ống và thiết bị lạnh. Bông khoáng dạng ống hoặc dạng cuộn được sử dụng để bọc các đường ống dẫn môi chất lạnh, giúp giảm tổn thất nhiệt và ngăn ngừa hiện tượng ngưng tụ hơi nước trên bề mặt ống.

Ưu điểm của bông khoáng bảo ôn so với vật liệu hữu cơ

So với các vật liệu cách nhiệt hữu cơ phổ biến như PU, EPS hay XPS, cách nhiệt kho lạnh bằng vật liệu vô cơ như bông khoáng mang lại nhiều ưu điểm vượt trội.

Đầu tiên là khả năng chống cháy tuyệt đối. Bông khoáng có điểm nóng chảy trên 1000°C và không bắt cháy khi tiếp xúc với lửa. Ngược lại, các vật liệu hữu cơ thường bắt cháy ở nhiệt độ 300-400°C và sinh ra khói độc, gây nguy hiểm trong trường hợp hỏa hoạn. Đây là yếu tố quan trọng đối với các kho lạnh bảo quản hàng hóa có giá trị cao hoặc các sản phẩm dễ cháy.

Năm 2020, tôi đã chứng kiến một vụ cháy tại kho lạnh ở Bình Dương. Khu vực sử dụng bông khoáng làm vật liệu cách nhiệt đã ngăn chặn được sự lan rộng của đám cháy, trong khi khu vực sử dụng panel PU bị cháy hoàn toàn chỉ sau 30 phút.

Thứ hai là tuổi thọ cao. Bông khoáng có tuổi thọ lên đến 25-30 năm mà không suy giảm đáng kể hiệu quả cách nhiệt. Trong khi đó, các vật liệu hữu cơ thường bị lão hóa sau 10-15 năm sử dụng, dẫn đến suy giảm khả năng cách nhiệt và cần thay thế.

Thứ ba là khả năng kháng nấm mốc và vi khuẩn. Trong môi trường ẩm ướt của kho lạnh, các vật liệu hữu cơ dễ trở thành môi trường lý tưởng cho nấm mốc và vi khuẩn phát triển. Bông khoáng với cấu trúc vô cơ không tạo điều kiện cho các vi sinh vật phát triển, giúp đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.

Một ưu điểm khác là khả năng “thở” của bông khoáng – cho phép hơi nước đi qua mà không bị giữ lại bên trong vật liệu. Đặc tính này giúp giảm thiểu hiện tượng ngưng tụ hơi nước bên trong lớp cách nhiệt, vốn là nguyên nhân chính làm giảm hiệu quả cách nhiệt của nhiều vật liệu khác.

Tư vấn lựa chọn bông khoáng cho kho lạnh hiệu quả

Để lựa chọn bông khoáng phù hợp cho kho lạnh, cần xem xét nhiều yếu tố như nhiệt độ thiết kế, độ ẩm môi trường, yêu cầu an toàn cháy nổ và ngân sách đầu tư.

Đối với kho mát (0°C đến +8°C), bông khoáng mật độ 60-80 kg/m³ với độ dày 75-100mm thường là lựa chọn phù hợp. Với kho lạnh (-18°C đến -25°C), nên sử dụng bông khoáng mật độ 80-100 kg/m³ với độ dày 100-150mm. Đối với kho siêu đông (dưới -30°C), cần sử dụng bông khoáng mật độ 100-120 kg/m³ với độ dày 150-200mm.

Tiêu chuẩn bảo ôn công nghiệp yêu cầu hệ số truyền nhiệt U của kết cấu bao che kho lạnh không vượt quá 0.2 W/m²K đối với kho lạnh âm sâu và 0.3 W/m²K đối với kho mát. Để đạt được các giá trị này, việc tính toán chính xác độ dày của lớp bông khoáng là cực kỳ quan trọng.

Công thức tính độ dày tối thiểu của lớp bông khoáng:

d = λ / U – Rsi – Rse

Trong đó:

  • d: Độ dày lớp bông khoáng (m)
  • λ: Hệ số dẫn nhiệt của bông khoáng (W/mK)
  • U: Hệ số truyền nhiệt yêu cầu (W/m²K)
  • Rsi: Điện trở nhiệt bề mặt trong (m²K/W)
  • Rse: Điện trở nhiệt bề mặt ngoài (m²K/W)

Ví dụ, với bông khoáng có λ = 0.035 W/mK, để đạt U = 0.2 W/m²K (cho kho lạnh âm sâu), với Rsi = 0.13 m²K/W và Rse = 0.04 m²K/W, độ dày tối thiểu cần thiết là:

d = 0.035 / 0.2 – 0.13 – 0.04 = 0.175 – 0.17 = 0.005 m = 5 mm

Tuy nhiên, trong thực tế, cần cộng thêm hệ số an toàn và xem xét các yếu tố khác như cầu nhiệt, nên độ dày thực tế thường lớn hơn nhiều so với tính toán lý thuyết.

Một lưu ý quan trọng khi sử dụng bông khoáng cho kho lạnh là cần có lớp chống thấm hơi nước hiệu quả. Lớp này thường được đặt ở phía ngoài (phía ấm) của lớp cách nhiệt để ngăn hơi nước từ môi trường xâm nhập vào lớp cách nhiệt và ngưng tụ thành đá.

Ngoài ra, việc thiết kế hệ thống thông gió phù hợp cũng rất quan trọng khi sử dụng bông khoáng cho kho lạnh. Đặc biệt tại khu vực trần kho, cần có không gian thông gió để tránh tích tụ hơi ẩm. Giải pháp thông gió cưỡng bức hoặc thông gió tự nhiên có thể được áp dụng tùy theo điều kiện cụ thể của từng công trình.

Cuối cùng, để tối ưu hiệu quả bảo ôn nhiệt độ bông khoáng, việc thi công đúng kỹ thuật là yếu tố quyết định. Các mối nối giữa các tấm bông khoáng cần được xử lý kỹ lưỡng, tránh tạo cầu nhiệt. Lớp chống thấm hơi nước phải được lắp đặt liên tục, không đứt đoạn, đặc biệt tại các vị trí góc, cạnh và các điểm xuyên qua như ống dẫn, dây cáp.

Bông khoáng bảo ôn nhiệt độ đang dần khẳng định vị thế là giải pháp hiệu quả cho kho lạnh công nghiệp hiện đại tại Việt Nam. Với những ưu điểm vượt trội về khả năng cách nhiệt, chống cháy, tuổi thọ cao và thân thiện với môi trường, bông khoáng cho kho lạnh không chỉ giúp tối ưu chi phí vận hành mà còn đảm bảo an toàn cho hàng hóa và con người.

Trong bối cảnh giá điện năng ngày càng tăng và yêu cầu về an toàn thực phẩm ngày càng cao, việc đầu tư cho hệ thống bảo ôn chất lượng không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với các chủ đầu tư kho lạnh. Bông khoáng, với những đặc tính vượt trội, đang dần trở thành lựa chọn hàng đầu trong thiết kế và thi công kho lạnh công nghiệp hiện đại.

Danh mục tin
Tin tức liên quan
Vật liệu chịu lửa Bảo Sơn

Thông tin - kiến thức vật liệu bông bảo ôn

Khám phá khả năng chống cháy của bông thủy tinh

Vật liệu chịu lửa Bảo Sơn

Thông tin - kiến thức vật liệu bông bảo ôn

Cách Phân Biệt Bông Thủy Tinh Thật Và Hàng Kém Chất Lượng

Vật liệu chịu lửa Bảo Sơn

Thông tin - kiến thức vật liệu bông bảo ôn

So Sánh Bông Cách Nhiệt Dạng Tấm Và Dạng Cuộn – Ưu Nhược Điểm

Vật liệu chịu lửa Bảo Sơn

Thông tin - kiến thức vật liệu bông bảo ôn

Tiêu chuẩn chống cháy EI là gì?

Vật liệu chịu lửa Bảo Sơn

Thông tin - kiến thức vật liệu bông bảo ôn

Bông Cách Nhiệt Là Gì? Có Những Loại Nào

Phone Zalo