Tư vấn phụ kiện
Nhận Báo Giá Gạch Chịu Nhiệt Mới Nhất – Tư Vấn Lựa Chọn Theo Nhu Cầu và Ứng Dụng Chuyên Biệt
Việc lựa chọn gạch chịu nhiệt phù hợp là yếu tố quyết định đến hiệu suất và tuổi thọ của các công trình lò nung, lò hơi, và các hệ thống chịu nhiệt khác. Với sự đa dạng về chủng loại trên thị trường, việc nắm rõ thông số kỹ thuật và cấu trúc giá sẽ hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành dài hạn. Mức giá gạch chịu nhiệt trên thị trường có sự dao động đáng kể, phụ thuộc vào thành phần nguyên liệu, kích thước và đặc tính kỹ thuật. Hiện nay, thị trường phân chia thành hai dòng sản phẩm chính:
1. Gạch Samot (Chamotte)
- Gạch samot tiêu chuẩn (SK34): Giá dao động từ 5.500 – 6.500 VND/viên.
- Gạch samot chất lượng cao (SK36-SK38): Giá dao động từ 6.800 – 8.500 VND/viên.
- Nhiệt độ làm việc: Từ 1.350°C – 1.580°C.
- Hàm lượng Al₂O₃: Từ 30% – 45%.
2. Gạch Cao Nhôm
- Gạch cao nhôm tiêu chuẩn (50-60% Al₂O₃): Giá dao động từ 9.000 – 11.000 VND/viên.
- Gạch cao nhôm chất lượng cao (65-75% Al₂O₃): Giá dao động từ 12.000 – 14.000 VND/viên.
- Nhiệt độ làm việc: Từ 1.600°C – 1.750°C.
Đối với các đơn hàng số lượng lớn (từ 5.000 viên trở lên), khách hàng thường nhận được mức giá ưu đãi giảm 8-12% so với giá lẻ. Đặc biệt, với các dự án công nghiệp quy mô lớn yêu cầu từ 10.000 viên trở lên, mức giảm có thể đạt 15-20% tùy theo đặc thù dự án và thỏa thuận hợp đồng.
Bảng Báo Giá Gạch Chịu Nhiệt Theo Loại Sản Phẩm
Để cung cấp cái nhìn chi tiết hơn, dưới đây là bảng báo giá tham khảo theo từng loại gạch chịu nhiệt phổ biến trên thị trường:
Gạch Định Hình Tiêu Chuẩn
Loại gạch | Kích thước (mm) | Hàm lượng Al₂O₃ | Nhiệt độ làm việc | Giá (VND/viên) |
Samot SK34 | 230x114x65 | 35-38% | 1.350°C | 5.800 |
Samot SK36 | 230x114x65 | 38-42% | 1.450°C | 7.200 |
Samot SK38 | 230x114x65 | 42-45% | 1.580°C | 8.500 |
Cao nhôm C-55 | 230x114x65 | 55-60% | 1.600°C | 10.500 |
Cao nhôm C-65 | 230x114x65 | 65-70% | 1.700°C | 13.800 |
Gạch Cong và Gạch Đặc Biệt
Loại gạch | Mô tả | Hàm lượng Al₂O₃ | Nhiệt độ làm việc | Giá (VND/viên) |
Gạch vòm samot | Cung 1/6 | 38-42% | 1.450°C | 12.500 |
Gạch vòm cao nhôm | Cung 1/6 | 60-65% | 1.650°C | 18.500 |
Gạch chữ V | Góc 120° | 42-45% | 1.550°C | 14.200 |
Gạch đáy lò | 300x150x100 | 65-70% | 1.700°C | 32.500 |
Lưu ý: báo giá trên mang tính tham khảo và có thể điều chỉnh theo biến động thị trường nguyên liệu. Đối với các đơn hàng đặc biệt như gạch sản xuất theo bản vẽ kỹ thuật riêng, giá sẽ được tính toán dựa trên các thông số cụ thể của dự án.
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Gạch Chịu Nhiệt
Giá gạch chịu nhiệt bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố chính trong chuỗi cung ứng và sản xuất:
1. Thành Phần Nguyên Liệu
Hàm lượng Al₂O₃ (nhôm oxit) là yếu tố quyết định chính đến giá thành. Thông thường, mỗi khi tỷ lệ Al₂O₃ tăng 10%, giá thành sản phẩm có thể tăng 15-25%. Điều này giải thích sự khác biệt giá đáng kể giữa gạch cao nhôm và gạch samot thông thường.
2. Kích Thước và Hình Dạng
Gạch kích thước lớn (chiều dài trên 300mm) thường có giá cao hơn 30-40% so với gạch tiêu chuẩn cùng loại. Tương tự, gạch có hình dạng phức tạp như gạch cong, gạch chữ V, gạch vòm có giá cao hơn 40-60% do quy trình sản xuất phức tạp, tỷ lệ hỏng cao và yêu cầu khuôn đúc đặc biệt.
3. Đặc Tính Kỹ Thuật
Gạch có đặc tính kỹ thuật vượt trội như khả năng chống sốc nhiệt cao, độ xốp thấp, cường độ nén cao sẽ có giá thành cao hơn. Ví dụ, gạch có độ xốp <15% thường đắt hơn 20-25% so với gạch cùng loại có độ xốp 18-22%.
4. Khối Lượng Đặt Hàng
Đơn hàng có khối lượng lớn (trên 10.000 viên) thường được hưởng chiết khấu 15-20%. Ngược lại, đơn hàng nhỏ (dưới 1.000 viên) có thể phải chịu phụ phí 5-10% do chi phí vận chuyển và xử lý trên mỗi đơn vị sản phẩm cao hơn.
Thị Trường Gạch Chịu Nhiệt Tại Thành Phố Hồ Chí Minh
Thị trường gạch chịu nhiệt tại TP.HCM có những đặc điểm riêng biệt. Với vai trò là trung tâm công nghiệp lớn, nhu cầu về vật liệu chịu lửa tại đây luôn ở mức cao, thúc đẩy sự cạnh tranh giữa các nhà cung cấp.
1. Chi Phí Vận Chuyển Tại TP.HCM
Do vị trí gần các kho hàng lớn và cảng biển, chi phí vận chuyển gạch chịu nhiệt tại TP.HCM thường thấp hơn 10-15% so với các tỉnh xa. Cụ thể:
- Nội thành TP.HCM: 500.000 – 800.000 VND/chuyến (cho tải trọng 3-5 tấn).
- Các Khu công nghiệp vùng ven: 800.000 – 1.200.000 VND/chuyến.
2. Ưu Đãi Đặc Biệt Cho Khách Hàng Khu Vực TP.HCM
- Miễn phí vận chuyển cho đơn hàng từ 10 tấn trở lên trong nội thành.
- Hỗ trợ kỹ thuật tại công trình trong vòng 24 giờ.
- Chính sách bảo hành dài hạn hơn 6-12 tháng so với các khu vực khác.
Bảo Sơn duy trì kho hàng lớn tại khu vực Biên Hòa, cách TP.HCM chỉ khoảng 30km, đảm bảo thời gian giao hàng nhanh chóng, thường trong vòng 24-48 giờ sau khi xác nhận đơn hàng.
Lựa Chọn Giữa Gạch Cao Nhôm và Gạch Samot
Việc lựa chọn giữa gạch cao nhôm và gạch samot phụ thuộc vào các yếu tố kỹ thuật cụ thể của từng dự án. Dưới đây là phân tích chi tiết để hỗ trợ Quý Khách hàng đưa ra quyết định phù hợp:
1. Gạch Cao Nhôm – Ưu Điểm Kỹ Thuật
- Nhiệt độ làm việc cao: Đạt 1.600°C – 1.750°C.
- Độ bền cơ học cao: Cường độ nén >60 MPa ở nhiệt độ phòng.
- Khả năng chống ăn mòn hóa học tốt.
- Độ xốp thấp: Trong khoảng 15-18%.
- Độ dẫn nhiệt thấp: Từ 1.2-1.5 W/m·K.
2. Gạch Samot – Ưu Điểm Kỹ Thuật
- Nhiệt độ làm việc: Từ 1.350°C – 1.580°C.
- Khả năng chống sốc nhiệt cao.
- Chi phí tối ưu: Thấp hơn 30-50% so với gạch cao nhôm.
- Dễ gia công: Thuận tiện cho việc cắt gọt tại công trường.
- Độ giãn nở nhiệt thấp: Trong khoảng 0.4-0.6%.
3. Bảng So Sánh Chi Phí Theo Ứng Dụng
Ứng dụng | Loại gạch phù hợp | Chi phí vật liệu (triệu VND/m³) | Tuổi thọ trung bình |
Lò nung gốm sứ | Samot SK36 | 4.5 – 5.2 | 2-3 năm |
Lò nung xi măng | Cao nhôm C-55 | 7.2 – 8.5 | 3-5 năm |
Lò luyện thép | Cao nhôm C-65 | 9.5 – 11.0 | 4-6 năm |
Lò đốt rác | Samot SK38 | 5.8 – 6.5 | 1.5-2 năm |
Nồi hơi công nghiệp | Samot SK34 | 4.0 – 4.8 | 2-3 năm |
Quyết định lựa chọn vật liệu nên dựa trên phân tích tổng chi phí sở hữu (Total Cost of Ownership – TCO), bao gồm chi phí đầu tư ban đầu, chi phí bảo trì và thay thế trong suốt vòng đời công trình. Ví dụ, mặc dù gạch cao nhôm có giá ban đầu cao hơn, nhưng với tuổi thọ dài hơn 50-100% so với gạch samot, tổng chi phí dài hạn có thể thấp hơn đối với các ứng dụng nhiệt độ cao.
Báo Giá Gạch Chịu Nhiệt Tại Bảo Sơn – Sự Khác Biệt Và Cam Kết
Tại Bảo Sơn, chúng tôi cung cấp quy trình báo giá và dịch vụ hỗ trợ minh bạch, chuyên nghiệp.
1. Báo Giá Minh Bạch – Không Phát Sinh Chi Phí Ẩn
Báo giá từ Bảo Sơn được xây dựng chi tiết, bao gồm:
- Chi phí vật liệu gạch chịu nhiệt.
- Chi phí vữa chịu nhiệt kèm theo (nếu cần).
- Chi phí vận chuyển đến công trình.
- Chi phí tư vấn kỹ thuật và giám sát lắp đặt (nếu có yêu cầu).
2. Chứng Chỉ Chất Lượng và Kiểm Định Đầy Đủ
Mỗi lô hàng được Bảo Sơn cung cấp đều kèm theo:
- Chứng nhận xuất xứ nguyên liệu.
- Báo cáo thử nghiệm từ phòng thí nghiệm độc lập, bao gồm các thông số:
- Thành phần hóa học.
- Cường độ nén ở nhiệt độ phòng và nhiệt độ cao.
- Độ xốp và tỷ trọng.
- Khả năng chịu sốc nhiệt.
- Hệ số giãn nở nhiệt.
3. Tư Vấn Kỹ Thuật Chuyên Sâu
Đội ngũ kỹ sư của Bảo Sơn, với hơn 15 năm kinh nghiệm, sẽ:
- Phân tích chi tiết điều kiện làm việc của công trình.
- Đề xuất loại gạch phù hợp dựa trên nhiệt độ, môi trường hóa học, tần suất sốc nhiệt.
- Tính toán cấu trúc lớp lót tối ưu (đơn lớp/đa lớp).
- Thiết kế bố trí gạch nhằm giảm thiểu mối nối và tối ưu tuổi thọ.
4. Nhận Tư Vấn & Báo Giá Nhanh Qua Các Kênh Online
Để tối ưu hóa thời gian cho Quý Khách hàng, Bảo Sơn cung cấp nhiều kênh nhận báo giá nhanh chóng:
- Landing Page Gạch Chịu Nhiệt: Truy cập trang web chuyên về gạch chịu nhiệt của Bảo Sơn để xem bảng giá cập nhật theo thời gian thực, tải catalog kỹ thuật đầy đủ và sử dụng công cụ tính toán chi phí dự án.
- Hotline: 0888 98 28 68 (hoạt động từ 8:00 – 17:30, Thứ 2 – Thứ 7).
- Zalo/WhatsApp: Kỹ sư tư vấn phản hồi trong vòng 30 phút.
- Email: info@baoson.com.vn (phản hồi trong vòng 4 giờ làm việc).
5. Dịch Vụ Tư Vấn Miễn Phí
Quý Khách hàng chỉ cần gửi bản vẽ kỹ thuật hoặc mô tả ứng dụng, Bảo Sơn sẽ:
- Phân tích yêu cầu kỹ thuật.
- Đề xuất vật liệu phù hợp.
- Tính toán khối lượng cần thiết.
- Lập báo giá chi tiết trong vòng 24 giờ. Đặc biệt, với các dự án quy mô lớn, đội ngũ kỹ thuật của Bảo Sơn sẵn sàng đến khảo sát công trình trực tiếp để đưa ra giải pháp tối ưu nhất.
Để nhận tư vấn chi tiết và báo giá gạch chịu nhiệt phù hợp với nhu cầu và ứng dụng của Quý vị, vui lòng liên hệ:
Công ty TNHH Công Nghiệp Bảo Sơn
Kênh liên hệ:
- Công ty TNHH Công Nghiệp Bảo Sơn
- Địa chỉ: Số 98 Xa Lộ Hà Nội, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
- Hotline: 0888 98 28 68
- Email: info.baosonrf@gmail.com
- Website: Landing Page Bông Thủy Tinh
Chúng tôi cam kết cung cấp giải pháp vật liệu chịu nhiệt hiệu quả và bền vững cho các dự án của Quý vị.
- Xem thêm: Hướng Dẫn Bảo Quản Bông Thủy Tinh Đúng Chuẩn – Duy Trì Chất Lượng & Độ Bền
- Xem thêm: Cách Xử Lý Kích Ứng Khi Tiếp Xúc Với Bông Thủy Tinh – Hướng Dẫn Chi Tiết và An Toàn
- Xem thêm: Bông thủy tinh là gì? Thành phần và ứng dụng
- Xem thêm: Bông khoáng Rockwool là gì? Khám phá cấu tạo và ưu điểm vượt trội
- Xem thêm: Vữa Xây Gạch Chịu Lửa – Yếu Tố Quyết Định Độ Bền và Hiệu Quả Công Trình Nhiệt Cao
Tư vấn phụ kiện
Hướng Dẫn Bảo Quản Bông Thủy Tinh Đúng Chuẩn – Duy Trì Chất Lượng & Độ Bền
Tư vấn phụ kiện