Tư vấn phụ kiện

Ống bông khoáng Rockwool – Giải pháp bảo ôn cho đường ống công nghiệp

Vai trò của vật liệu bảo ôn cho hệ thống ống công nghiệp

Hệ thống đường ống trong các nhà máy công nghiệp luôn phải đối mặt với hai thách thức lớn: duy trì nhiệt độ ổn định và hạn chế thất thoát năng lượng.

Vật liệu bảo ôn đóng vai trò then chốt trong việc duy trì hiệu quả vận hành của hệ thống đường ống. Đối với đường ống nóng, lớp bảo ôn ngăn nhiệt thoát ra ngoài môi trường, giúp duy trì nhiệt độ vận chuyển, giảm công suất tiêu thụ của hệ thống đun nóng. Ngược lại, với đường ống lạnh, lớp bảo ôn ngăn nhiệt từ môi trường xâm nhập vào hệ thống, đồng thời ngăn hiện tượng ngưng tụ hơi ẩm trên bề mặt ống – nguyên nhân chính gây ăn mòn và giảm tuổi thọ đường ống.

Ngoài nhiệm vụ cách nhiệt, vật liệu bảo ôn còn đảm nhận vai trò bảo vệ người vận hành khỏi bỏng do tiếp xúc với bề mặt nóng. Theo tiêu chuẩn an toàn công nghiệp, nhiệt độ bề mặt ngoài của lớp bảo ôn không được vượt quá 60°C trong khu vực có người làm việc. Với đường ống hơi nóng có nhiệt độ lên đến 200-300°C, lớp bảo ôn đủ dày trở nên cực kỳ quan trọng.

Trong các ngành công nghiệp như điện lực, dầu khí, thực phẩm, dược phẩm và hóa chất, hệ thống đường ống phức tạp luôn cần được bảo ôn hiệu quả. Đặc biệt, với các nhà máy nhiệt điện, việc bảo ôn đường ống hơi cao áp không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn đảm bảo hiệu suất vận hành của toàn bộ hệ thống.

Vật liệu chịu lửa Bảo Sơn

Ống bông khoáng Rockwool – Giải pháp bảo ôn cho đường ống công nghiệp

Cấu tạo và đặc điểm của ống bông khoáng Rockwool

Bông khoáng Rockwool dạng ống là sản phẩm được thiết kế chuyên biệt cho mục đích bảo ôn đường ống, với cấu trúc dạng ống rỗng có thể lắp trực tiếp bao quanh đường ống cần bảo ôn. Khác với dạng tấm phải uốn cong và cắt ghép, ống bông khoáng có cấu trúc liền khối, giúp tăng hiệu quả cách nhiệt và giảm thời gian thi công.

Về nguyên liệu, ống bông khoáng Rockwool được sản xuất từ đá bazan, đá vôi hoặc xỉ lò cao được nung chảy ở nhiệt độ cực cao (khoảng 1400-1600°C). Khối nóng chảy này sau đó được kéo thành sợi mỏng với đường kính chỉ từ 4-7 micromet và định hình thành dạng ống rỗng với độ dày thành ống từ 25mm đến 100mm tùy theo yêu cầu cách nhiệt.

Cấu trúc sợi của ống bông khoáng Rockwool tạo nên hàng triệu túi khí nhỏ bên trong vật liệu, mang lại khả năng cách nhiệt vượt trội với hệ số dẫn nhiệt λ chỉ từ 0.033 đến 0.040 W/mK ở nhiệt độ thường.

Đặc điểm quan trọng của ống bông khoáng Rockwool là cấu trúc dạng rãnh dọc theo chiều dài ống, cho phép dễ dàng lắp đặt vào đường ống đã thi công mà không cần tháo dỡ hệ thống. Rãnh này được thiết kế với độ khít vừa đủ để khi lắp vào ống, hai mép rãnh sẽ áp sát vào nhau, tạo thành một lớp bảo ôn liền mạch không có khe hở.

Bề mặt ngoài của ống bông khoáng thường được bọc bởi một lớp vỏ bảo vệ như lá nhôm, vải thủy tinh hoặc tấm PVC. Lớp vỏ này không chỉ bảo vệ vật liệu khỏi tác động cơ học và độ ẩm mà còn tăng cường khả năng phản xạ nhiệt bức xạ, giúp nâng cao hiệu quả cách nhiệt tổng thể.

Vật liệu chịu lửa Bảo Sơn
Các kiện hàng bông ông được chất lên xe

Tại sao nên dùng ống bông khoáng Rockwool cho đường ống công nghiệp?

Ống cách nhiệt chịu nhiệt cao như ống bông khoáng Rockwool mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các vật liệu bảo ôn truyền thống như cao su xốp, polyurethane hay sợi thủy tinh.

Khả năng chịu nhiệt là ưu điểm hàng đầu của ống bông khoáng. Với cấu trúc từ sợi đá vô cơ, ống bông khoáng có thể chịu được nhiệt độ làm việc liên tục lên đến 600-650°C và nhiệt độ đỉnh ngắn hạn lên đến 850°C mà không bị biến dạng hoặc phân hủy. So sánh với cao su xốp (chỉ chịu được đến 105°C) hay polyurethane (chịu được đến 150°C), ống bông khoáng là lựa chọn duy nhất cho các đường ống hơi cao áp, dầu truyền nhiệt hay khí thải nhiệt độ cao.

Tính chống cháy là một ưu điểm nổi bật khác của ống bông khoáng. Được phân loại là vật liệu không cháy (Euroclass A1 theo tiêu chuẩn EN 13501-1), ống bông khoáng không chỉ không bắt lửa mà còn có thể ngăn chặn sự lan rộng của đám cháy, bảo vệ hệ thống đường ống và các kết cấu xung quanh. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng trong các nhà máy có nguy cơ cháy nổ cao như nhà máy hóa chất, lọc dầu hay nhà máy điện.

Độ bền cơ học cao là một ưu điểm đáng kể của ống bông khoáng. Với mật độ từ 80 đến 120 kg/m³, ống bông khoáng có khả năng chịu lực tốt, không bị xẹp hoặc biến dạng dưới tác động của trọng lượng bản thân hoặc các tác động cơ học nhẹ. Điều này giúp duy trì hiệu quả cách nhiệt trong suốt thời gian sử dụng, giảm chi phí bảo trì và thay thế.

Khả năng chống ăn mòn là ưu điểm quan trọng khác của ống bông khoáng. Với thành phần vô cơ, vật liệu này không gây ăn mòn cho bề mặt kim loại của đường ống, đặc biệt là các đường ống inox trong ngành thực phẩm và dược phẩm. Ngoài ra, với độ pH trung tính (khoảng 7-8), ống bông khoáng không tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, đảm bảo vệ sinh trong môi trường sản xuất.

Hiệu quả cách âm cũng là một ưu điểm đáng chú ý của ống bông khoáng. Cấu trúc sợi đan xen giúp hấp thụ và giảm tiếng ồn từ dòng chảy trong đường ống, đặc biệt là các đường ống dẫn khí nén hoặc hơi nước có áp suất cao. Điều này góp phần cải thiện môi trường làm việc và giảm ô nhiễm tiếng ồn trong nhà máy.

Ứng dụng thực tế trong hệ thống bảo ôn đường ống

Bảo ôn đường ống công nghiệp bằng ống bông khoáng Rockwool đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp với các yêu cầu nhiệt độ và áp suất khác nhau.

Trong hệ thống hơi nước công nghiệp, ống bông khoáng được sử dụng để bảo ôn các đường ống dẫn hơi từ lò hơi đến các thiết bị sử dụng. Với nhiệt độ hơi thường từ 150°C đến 300°C, ống bông khoáng dày 50-75mm là lựa chọn phổ biến. Tại một nhà máy dệt nhuộm ở Đồng Nai, sau khi lắp đặt ống bông khoáng cho hệ thống đường ống hơi dài 500m, nhiệt độ bề mặt ngoài giảm từ 180°C xuống còn 45°C, giúp tiết kiệm 20% nhiên liệu đốt cho lò hơi, tương đương khoảng 30 triệu đồng/tháng.

Vật liệu bảo ôn ống dẫn hơi, nước nóng bằng bông khoáng còn được ứng dụng trong các hệ thống HVAC (Heating, Ventilation and Air Conditioning) của các tòa nhà cao tầng, khách sạn và bệnh viện. Tại một khách sạn 5 sao ở TP.HCM, việc sử dụng ống bông khoáng dày 40mm cho hệ thống nước nóng trung tâm đã giúp duy trì nhiệt độ nước nóng ổn định trong toàn bộ hệ thống, giảm công suất tiêu thụ của hệ thống đun nóng xuống 15%.

Đối với bảo ôn ống lạnh công nghiệp, ống bông khoáng kết hợp với lớp chống thấm là giải pháp hiệu quả để ngăn ngưng tụ hơi ẩm và duy trì nhiệt độ thấp. Trong các kho lạnh và nhà máy chế biến thực phẩm đông lạnh, đường ống dẫn môi chất lạnh (thường là amoniac hoặc freon) cần được bảo ôn kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu quả làm lạnh và an toàn vận hành. Tại một nhà máy chế biến thủy sản ở Cần Thơ, ống bông khoáng dày 75mm kết hợp với màng chống thấm đã được sử dụng cho hệ thống ống lạnh, giúp giảm 25% điện năng tiêu thụ cho hệ thống làm lạnh.

Trong ngành dầu khí, ống bông khoáng được sử dụng để bảo ôn các đường ống dẫn dầu nóng và khí nóng. Với yêu cầu nhiệt độ cao và an toàn cháy nổ nghiêm ngặt, ống bông khoáng mật độ cao (100-120 kg/m³) và dày 75-100mm là lựa chọn phổ biến. Tại một nhà máy lọc dầu ở Bà Rịa – Vũng Tàu, ống bông khoáng chịu nhiệt cao đã được sử dụng cho hệ thống đường ống dẫn dầu nóng với nhiệt độ lên đến 350°C, giúp duy trì nhiệt độ vận chuyển và đảm bảo an toàn cho người vận hành.

Ngoài ra, ống bông khoáng còn được ứng dụng trong các hệ thống khí thải nhiệt độ cao như ống khói lò hơi, lò nung và lò đốt rác. Với khả năng chịu nhiệt lên đến 650°C, ống bông khoáng giúp giảm nhiệt độ bề mặt ngoài của ống khói, đảm bảo an toàn và tuân thủ các quy định về môi trường.

Cách thi công ống bông khoáng dạng rãnh hiệu quả

Thi công ống bông khoáng dạng rãnh đúng kỹ thuật là yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả bảo ôn của hệ thống. Quy trình thi công cơ bản gồm các bước sau:

Bước đầu tiên là chuẩn bị bề mặt đường ống. Cần đảm bảo bề mặt ống sạch sẽ, khô ráo và không có gỉ sét hoặc dầu mỡ. Nếu đường ống đã cũ hoặc có dấu hiệu ăn mòn, cần xử lý bề mặt bằng cách đánh sạch gỉ và sơn lớp chống gỉ trước khi tiến hành bảo ôn.

Tiếp theo là xác định chính xác kích thước đường ống để lựa chọn ống bông khoáng phù hợp. Ống bông khoáng thường được sản xuất theo các kích cỡ tiêu chuẩn tương ứng với đường kính ngoài của ống thép (từ DN15 đến DN300). Nếu kích thước đường ống không chuẩn, có thể cần điều chỉnh bằng cách cắt và ghép ống bông khoáng.

Khi lắp đặt, mở rãnh của ống bông khoáng và đặt nó bao quanh đường ống cần bảo ôn. Ép nhẹ hai mép rãnh để chúng áp sát vào nhau, tạo thành một lớp bảo ôn liền mạch. Để cố định ống bông khoáng, sử dụng dây thép mạ kẽm hoặc băng dính nhôm chuyên dụng, đặt cách nhau khoảng 30-40cm dọc theo chiều dài ống.

Tại các vị trí nối giữa các đoạn ống bông khoáng, cần đảm bảo hai đầu áp sát vào nhau, không có khe hở. Nếu cần thiết, có thể sử dụng bông khoáng dạng mảnh để lấp đầy các khe hở hoặc khoảng trống tại các vị trí nối, van, mặt bích hoặc các phụ kiện khác.

Sau khi lắp đặt ống bông khoáng, cần bọc lớp vỏ bảo vệ bên ngoài. Lớp vỏ này có thể là lá nhôm, vải thủy tinh phủ nhôm, hoặc tấm PVC tùy theo điều kiện môi trường và yêu cầu thẩm mỹ. Lớp vỏ không chỉ bảo vệ vật liệu bảo ôn khỏi tác động cơ học và độ ẩm mà còn tăng cường khả năng phản xạ nhiệt bức xạ.

Đối với đường ống lạnh, cần đặc biệt chú ý đến lớp chống thấm. Trước khi lắp đặt ống bông khoáng, cần bọc đường ống bằng một lớp màng chống thấm (thường là màng PE hoặc cao su tổng hợp) để ngăn hơi ẩm từ môi trường xâm nhập và ngưng tụ trên bề mặt ống lạnh. Sau khi lắp đặt ống bông khoáng, cũng cần bọc một lớp chống thấm bên ngoài và bịt kín tất cả các mối nối để tạo thành một hệ thống kín hoàn toàn.

Để đảm bảo hiệu quả bảo ôn lâu dài, cần kiểm tra định kỳ hệ thống và sửa chữa ngay các vị trí bị hư hỏng hoặc xuống cấp. Đặc biệt chú ý các vị trí có nguy cơ bị va đập cơ học hoặc tiếp xúc với nước, dầu hoặc hóa chất.

Tiêu chuẩn và lưu ý khi lựa chọn sản phẩm

Khi lựa chọn ống bông khoáng Rockwool cho hệ thống bảo ôn đường ống công nghiệp, cần xem xét kỹ các tiêu chuẩn và thông số kỹ thuật để đảm bảo hiệu quả cách nhiệt và tuổi thọ của hệ thống.

Kích thước là yếu tố đầu tiên cần xem xét. Ống bông khoáng thường được sản xuất theo các kích cỡ tiêu chuẩn từ DN15 (đường kính ngoài 21.3mm) đến DN300 (đường kính ngoài 323.9mm). Độ dày thành ống thường từ 25mm đến 100mm, tùy thuộc vào yêu cầu cách nhiệt và nhiệt độ làm việc của đường ống.

Mật độ của ống bông khoáng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả cách nhiệt và độ bền cơ học. Với đường ống nhiệt độ thấp (<100°C), mật độ 80-100 kg/m³ là đủ. Với đường ống nhiệt độ cao (>300°C), nên sử dụng ống bông khoáng mật độ 100-120 kg/m³ để đảm bảo độ bền nhiệt và cơ học.

Hệ số dẫn nhiệt (λ) là thông số kỹ thuật quan trọng đánh giá hiệu quả cách nhiệt của vật liệu. Ống bông khoáng chất lượng cao thường có hệ số dẫn nhiệt từ 0.033 đến 0.040 W/mK ở nhiệt độ thường (10°C). Cần lưu ý rằng hệ số dẫn nhiệt tăng theo nhiệt độ, vì vậy khi tính toán độ dày cách nhiệt cho đường ống nhiệt độ cao, cần sử dụng hệ số dẫn nhiệt ở nhiệt độ làm việc thực tế.

Độ dày cách nhiệt cần được tính toán dựa trên nhiệt độ làm việc của đường ống, nhiệt độ môi trường, hệ số dẫn nhiệt của vật liệu và yêu cầu về nhiệt độ bề mặt ngoài. Công thức tính độ dày cách nhiệt tối thiểu:

d = λ × ln(D/d) / (2π × ΔT)

Trong đó:

  • d: Độ dày cách nhiệt (m)
  • λ: Hệ số dẫn nhiệt của vật liệu (W/mK)
  • D: Đường kính ngoài của lớp cách nhiệt (m)
  • d: Đường kính ngoài của ống (m)
  • ΔT: Chênh lệch nhiệt độ giữa bề mặt ống và bề mặt ngoài lớp cách nhiệt (°C)

Ngoài ra, cần xem xét các chứng nhận chất lượng và tiêu chuẩn an toàn của sản phẩm. Ống bông khoáng chất lượng cao thường đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM C547, EN 14303 hoặc ISO 8497 về hiệu suất nhiệt, và tiêu chuẩn EN 13501-1 về phân loại phản ứng với lửa.

Khi lắp đặt, cần đặc biệt chú ý đến độ khít của lớp bảo ôn. Bất kỳ khe hở nào giữa các đoạn ống bông khoáng hoặc tại các vị trí nối đều có thể tạo thành cầu nhiệt, làm giảm đáng kể hiệu quả cách nhiệt của toàn bộ hệ thống. Tại các vị trí phức tạp như van, mặt bích hoặc các phụ kiện khác, có thể cần sử dụng các sản phẩm bông khoáng dạng mảnh hoặc dạng chăn để đảm bảo bảo ôn hoàn toàn.

Vật liệu chịu lửa Bảo Sơn
Xe chở kiện hàng bông ống RockWool của tôi

Cuối cùng, cần xem xét điều kiện môi trường làm việc của hệ thống. Trong môi trường có độ ẩm cao hoặc tiếp xúc với nước, cần sử dụng lớp chống thấm hiệu quả. Trong môi trường có hóa chất ăn mòn, cần sử dụng lớp vỏ bảo vệ bằng vật liệu chống ăn mòn như inox hoặc nhôm. Trong môi trường có nguy cơ va đập cơ học cao, cần bổ sung lớp bảo vệ cơ học bên ngoài.

Ống bông khoáng Rockwool đã và đang khẳng định vị thế là giải pháp bảo ôn hiệu quả và an toàn cho các hệ thống đường ống công nghiệp. Với đặc tính cách nhiệt vượt trội, khả năng chịu nhiệt cao, tính chống cháy tuyệt vời và độ bền lâu dài, ống bông khoáng giúp các doanh nghiệp tiết kiệm năng lượng, đảm bảo an toàn vận hành và tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường ngày càng nghiêm ngặt.

Khi lựa chọn và thi công ống bông khoáng, việc hiểu rõ đặc tính kỹ thuật, tính toán đúng độ dày cách nhiệt và tuân thủ quy trình thi công chuẩn là vô cùng quan trọng để đạt được hiệu quả bảo ôn tối ưu. Hy vọng những thông tin trên đây sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định đúng đắn cho dự án của mình.

Công ty Bảo Sơn luôn sẵn sàng tư vấn chi tiết về các giải pháp bảo ôn sử dụng ống bông khoáng Rockwool phù hợp với từng loại hệ thống đường ống cụ thể. Hãy liên hệ với đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi để được hỗ trợ tốt nhất.

 

Danh mục tin
Tin tức liên quan

Tư vấn phụ kiện

Hướng Dẫn Bảo Quản Bông Thủy Tinh Đúng Chuẩn – Duy Trì Chất Lượng & Độ Bền

Tư vấn phụ kiện

Cách Xử Lý Kích Ứng Khi Tiếp Xúc Với Bông Thủy Tinh – Hướng Dẫn Chi Tiết và An Toàn

Tư vấn phụ kiện

Bông khoáng Rockwool là gì? Khám phá cấu tạo và ưu điểm vượt trội

Tư vấn phụ kiện

Vữa Xây Gạch Chịu Lửa – Yếu Tố Quyết Định Độ Bền và Hiệu Quả Công Trình Nhiệt Cao

Tư vấn phụ kiện

Hướng Dẫn Cách Bảo Quản Gạch Chịu Lửa – Đảm Bảo Độ Bền và Hiệu Quả Thi Công

Phone Zalo